fiber bundle

fiber bundle

A scientist examines a fiber bundle under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sợi: "fiber bundle" chỉ một tập hợp các sợi (fiber) được lại với nhau, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để nói về các sợi thần kinh (nerve fibers).
    • sợi (toán học): Trong toán học (topology), "fiber bundle" một cấu trúc không gian gồm một không gian nền (base space) các không gian sợi (fiber) được gắn vào mỗi điểm của không gian nền, tạo thành một không gian tổng thể.
dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu học:

    • The optic nerve is a fiber bundle that transmits visual signals from the eye to the brain. (Dây thần kinh thị giác một sợi truyền tín hiệu thị giác từ mắt đến não.)
    • Damage to a nerve fiber bundle can cause loss of sensation. (Tổn thương một sợi thần kinh có thể gây mất cảm giác.)
  • Trong toán học:

    • A tangent bundle is a classic example of a fiber bundle in differential geometry. ( tiếp tuyến một dụ kinh điển về sợi trong hình học vi phân.)
    • The concept of a fiber bundle is fundamental to gauge theory in physics. (Khái niệm sợi nền tảng cho lý thuyết gauge trong vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nerve fiber bundle": sợi thần kinh, một thuật ngữ cụ thể trong thần kinh học.

    • The sciatic nerve is a large nerve fiber bundle running down the leg. (Dây thần kinh tọa một sợi thần kinh lớn chạy dọc xuống chân.)
  • "vector bundle": véc-, một loại fiber bundle đặc biệt trong toán học.

    • Vector bundles are fiber bundles where each fiber is a vector space. ( véc- các sợi mỗi sợi một không gian véc-.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiber (danh từ): sợi, thớ.

    • Muscle fibers are long and cylindrical. (Các sợi dài hình trụ.)
  • Bundle (danh từ): , gói.

    • She carried a bundle of clothes. ( ấy mang một quần áo.)
  • Fiber optic bundle (danh từ ghép): sợi quang, dùng trong viễn thông.

    • Fiber optic bundles transmit light signals over long distances. (Các sợi quang truyền tín hiệu ánh sáng qua khoảng cách xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve tract: đường dẫn thần kinh (chỉ sợi thần kinh).
  • Fascicle: nhỏ (trong giải phẫu, chỉ một sợi thần kinh hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "fiber bundle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fiber bundle".